cocaine addiction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng nghiện chất cô-ca-in: Chỉ sự phụ thuộc về thể chất và tâm lý vào chất kích thích cocaine, dẫn đến việc mất kiểm soát trong hành vi sử dụng và gây ra những hậu quả tiêu cực cho sức khỏe, cuộc sống và các mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His life was ruined by cocaine addiction. (Cuộc đời anh ta bị hủy hoại bởi chứng nghiện cô-ca-in.)
- The documentary explores the devastating effects of cocaine addiction on families. (Bộ phim tài liệu khám phá những tác động tàn phá của chứng nghiện cô-ca-in đối với các gia đình.)
- Treating cocaine addiction requires a combination of therapy and support. (Việc điều trị chứng nghiện cô-ca-in đòi hỏi sự kết hợp giữa liệu pháp tâm lý và hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to struggle with cocaine addiction": vật lộn, đấu tranh với chứng nghiện cô-ca-in.
- He has been struggling with cocaine addiction for years. (Anh ấy đã vật lộn với chứng nghiện cô-ca-in trong nhiều năm.)
- "cycle of cocaine addiction": vòng luẩn quẩn của chứng nghiện cô-ca-in.
- Breaking the cycle of cocaine addiction is extremely difficult. (Thoát khỏi vòng luẩn quẩn của chứng nghiện cô-ca-in là cực kỳ khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocaine addict (n): người nghiện cô-ca-in.
- The center provides help for cocaine addicts. (Trung tâm cung cấp sự giúp đỡ cho những người nghiện cô-ca-in.)
- Addiction (n): chứng nghiện (nói chung).
- Addiction is a complex brain disorder. (Nghiện là một rối loạn phức tạp của não bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Cocaine dependence: sự phụ thuộc vào cô-ca-in.
- Cocaine abuse: lạm dụng cô-ca-in (thường nhấn mạnh hành vi sử dụng có hại hơn là trạng thái phụ thuộc lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "cocaine addiction". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "addict" hơn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cocaine addiction" một cách cố định.)
Noun
- nghiện chất cô-ca-in.